chỉ nam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách hướng dẫn, cẩm nang: Một loại sách hoặc tài liệu cung cấp những chỉ dẫn, phương pháp cụ thể về một lĩnh vực, công việc hoặc địa điểm nào đó.
- Nguyên tắc, phương châm chỉ đạo: Điều được dùng làm căn cứ để định hướng cho suy nghĩ, hành động hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn "Chỉ nam ngữ pháp tiếng Việt" rất hữu ích cho người học. (Cuốn cẩm nang ngữ pháp tiếng Việt rất hữu ích cho người học.)
- Lòng yêu nước là chỉ nam cho mọi hành động của ông ấy. (Lòng yêu nước là phương châm chỉ đạo cho mọi hành động của ông ấy.)
- Anh ấy mua một cuốn chỉ nam du lịch trước khi đến Hà Nội. (Anh ấy mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch trước khi đến Hà Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm chỉ nam cho": Đóng vai trò là nguyên tắc dẫn dắt, định hướng cho điều gì.
- Tư tưởng nhân văn ấy đã làm chỉ nam cho toàn bộ sự nghiệp sáng tác của ông. (Tư tưởng nhân văn ấy đã đóng vai trò định hướng cho toàn bộ sự nghiệp sáng tác của ông.)
Biến thể và từ liên quan
- Kim chỉ nam (danh từ): Từ ghép đầy đủ và phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "chỉ nam", thường nhấn mạnh vai trò định hướng quan trọng, thiết yếu (như kim của la bàn).
- Lời dạy của Bác là kim chỉ nam cho cách mạng Việt Nam. (Lời dạy của Bác là nguyên tắc chỉ đạo tối quan trọng cho cách mạng Việt Nam.)
- Sách chỉ nam (danh từ): Cụm từ chỉ rõ loại hình là một cuốn sách hướng dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Cẩm nang: Sách hướng dẫn tóm tắt, thiết thực.
- Phương châm: Điều được lấy làm nguyên tắc, châm ngôn để hành động.
- Nguyên tắc chỉ đạo: Điều cơ bản định hướng cho hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- Kim chỉ nam (thành ngữ): Thường dùng để ví von điều gì đó có vai trò dẫn đường, chỉ lối cực kỳ quan trọng và đáng tin cậy.
- Hiến pháp là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của nhà nước. (Hiến pháp là nguyên tắc dẫn đường tối cao cho mọi hoạt động của nhà nước.)